làm lương
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm ruộng trên nương rẫy, canh tác trên đất đốt: "làm lương" chỉ hoạt động canh tác nông nghiệp trên vùng đất được đốt rừng hoặc cây bụi để lấy đất trồng trọt, thường là phương thức canh tác truyền thống của người dân tộc thiểu số ở vùng cao.
- Làm nương rẫy: "làm lương" cũng được dùng để chỉ việc khai thác đất rừng để trồng lúa, ngô, sắn, hoặc các loại cây lương thực khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người dân tộc Thái thường làm lương trên các sườn đồi. (Người Thái thường canh tác nông nghiệp trên các vùng đất đốt nương.)
- Mùa khô là thời điểm thích hợp để làm lương. (Mùa khô là lúc thích hợp để đốt rừng làm nương rẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đi làm lương": cụm từ chỉ hành động lên rẫy để canh tác.
- Sáng sớm, họ đã đi làm lương từ khi gà gáy. (Từ sáng sớm, họ đã lên rẫy làm việc.)
"làm lương phát rẫy": quá trình đốt cây bụi và làm đất để trồng trọt.
- Công việc làm lương phát rẫy đòi hỏi nhiều sức lao động. (Việc đốt rẫy và canh tác đòi hỏi sức lực lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Làm rẫy (động từ): canh tác trên nương rẫy, tương tự như "làm lương".
- Họ làm rẫy để trồng lúa nương. (Họ canh tác trên nương rẫy để trồng lúa.)
Phát rẫy (động từ): đốt cây bụi để làm đất canh tác.
- Mùa xuân, họ phát rẫy để chuẩn bị cho vụ mùa. (Mùa xuân, họ đốt cây bụi để chuẩn bị đất trồng.)
Từ đồng nghĩa
- Canh tác nương rẫy: hoạt động trồng trọt trên đất đốt.
- Làm nương: canh tác trên nương rẫy, đặc biệt ở vùng cao.
Thành ngữ liên quan
- Làm lương ăn lương: canh tác nương rẫy để sinh sống, tự cung tự cấp.
- Đời sống của họ chủ yếu dựa vào làm lương ăn lương. (Cuộc sống của họ chủ yếu dựa vào canh tác nương rẫy để tự nuôi sống.)